Kaori Dict

Thuần

quail

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 196
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
chun2
Tiếng Hàn
순, 단

quail

Từ chứa chữ này · dễ trước

うずらuzuraTHUẦN

enquail · Japanese quail (Coturnix japonica)

やまうずらyamauzuraSƠN THUẦN

enpartridge (of genus Perdix)

うずらまめuzuramame

enpinto bean; mottled kidney bean

みふうずらmifuuzuraTAM BAN THUẦN

enbarred button quail (Turnix suscitator)

にほんうずらnihon'uzuraNHẬT BẢN THUẦN

enJapanese quail (Coturnix japonica)

うずらくいなuzurakuinaTHUẦN THUỶ DUẬT

encorn crake; corncrake; land rail (Crex crex)

ヨーロッパやまうずらyooroppayamauzura

engray partridge (Perdix perdix); grey partridge

ナンベイウズラかnanbeiuzuraka

enOdontophoridae (New World quail family of birds)

でんそかしてうずらとなるdensokashiteuzuratonaru

entime when moles transform into quails (second climate of the third month)

ヨーロッパうずらyooroppauzura

encommon quail (Coturnix coturnix)

みやまうずらmiyamauzuraTHÂM SƠN THUẦN

enGoodyera schlechtendaliana (species of orchid)

うずらたまごuzuratamago

enquail eggs; quails' eggs

うずらのたまごuzuranotamago

enquail eggs; quails' eggs

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鶉 (Thuần) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict