Kaori Dict

うずら

uzura

Âm Hán-Việt: THUẦN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.quail

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.Japanese quail (Coturnix japonica)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chicken eggs are richer in vitamin A than quail eggs.

  • Chicken eggs are richer in vitamin A than quail eggs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鶉 (うずら) — quail | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict