鷓
Giá · Chá · Gia
partridge
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シャ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 22
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 196
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhe4
- Tiếng Hàn
- 자
partridge
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enfrancolin (partridge-like bird of genus Francolinus) · partridge (of genus Perdix)
enred-legged partridge (Alectoris rufa)
enchukar partridge (Alectoris chukar)
enred seabroom (Digenea simplex) · dewormer made from red seabroom, licorice and rhubarb
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).