Kaori Dict

海人草

まくり

makuri

Âm Hán-Việt: HẢI NHÂN THẢO

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.red seabroom (Digenea simplex)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.dewormer made from red seabroom, licorice and rhubarb

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海人草 (まくり) — red seabroom (Digenea simplex) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict