Kaori Dict

捲り

まくり

makuri

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.unframed painting; unframed drawing

  2. danh từsports

    2.suddenly coming up from behind and overtaking on the outside (keirin)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捲り (まくり) — unframed painting; unframed drawing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict