麓
Lộc
foot of a mountain
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ロク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ふもと
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 19
- Cấp JLPT
- N2
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2366 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 198
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- lu4
- Tiếng Hàn
- 록
foot of a mountain
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đáy núi; chân núi
N2
enfoot of a mountain; base of a mountain
enfoot of Mount Fuji
ensouthern foot (of a mountain)
ennorthern foot (of a mountain)
enwestern foot (of a mountain)
eneastern foot (of a mountain)
enViola sieboldii (violet species)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).