Kaori Dict

Kình

tatooing

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
20
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 203
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
qing2, jing1
Tiếng Hàn

tatooing

Từ chứa chữ này · dễ trước

めさくmesaku

ento tattoo a criminal around the eye (form of punishment in ancient Japan)

げいしゅgeishuKÌNH THỦ

entattooing the forehead of a criminal (Edo-period punishment)

げいめんgeimenKÌNH DIỆN

enface tattoo; facial tattoo

げいgeiKÌNH

entattoo (esp. a traditional Japanese one); tattooing

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黥 (Kình) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict