Kaori Dict

お揃い

おそろい

osoroi

Nghĩa

  1. danh từ

    1.being together; going together

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.matching (clothing); going together

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom and John are identical twins and often wear matching clothes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お揃い (おそろい) — being together; going together | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict