噛ます
かます
kamasu
Cách viết khác: 咬ます・嚼ます
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana
1.to force someone to clamp with their teeth; to force into someone's mouth (e.g. a gag)
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana
2.to wedge into a space
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana
3.to inflict (a blow); to deal (a hit)
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana
4.to pull (a joke); to say or do (something stupid); to try (a bluff)