Kaori Dict

噛ます

かます

kamasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    1.to force someone to clamp with their teeth; to force into someone's mouth (e.g. a gag)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    2.to wedge into a space

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    3.to inflict (a blow); to deal (a hit)

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    4.to pull (a joke); to say or do (something stupid); to try (a bluff)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噛ます (かます) — to force someone to clamp with their teeth; to force into someone's mouth (e.g. a gag) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict