茅葺き
かやぶき
kayabuki
Cách viết khác: 茅葺・萱葺き
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.thatching a roof (with grass); thatched roof
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- この家は、茅葺き屋根なんです。
The house has a thatched roof.
かやぶき
kayabuki
Cách viết khác: 茅葺・萱葺き
1.thatching a roof (with grass); thatched roof
The house has a thatched roof.