身の毛がよだつ
みのけがよだつ
minokegayodatsu
Cách viết khác: 身の毛が弥立つ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi つ
1.to have one's hair stand on end
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- その知らせを聞いて身の毛がよだった。
The news made my hair stand on end.
みのけがよだつ
minokegayodatsu
Cách viết khác: 身の毛が弥立つ
1.to have one's hair stand on end
The news made my hair stand on end.