Kaori Dict

土佐犬

とさけん

tosaken

Âm Hán-Việt: THỔ TÁ KHUYỂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tosa (dog breed)

  2. danh từ

    2.Shikoku (dog breed)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土佐犬 (とさけん) — tosa (dog breed) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict