系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
えきだめ
ekidame
Âm Hán-Việt: DỊCH LỰU
Cách viết khác: 液溜め・液だめ
1.reservoir (of liquid)