Kaori Dict

ハロー

haroo

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.xin chào
  1. thán từ

    1.hello

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hi, I just wanted to let you know that the problem is fixed.

  • I said hello to her and she smiled.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ハロー — xin chào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict