Kaori Dict

ハロー

haroo

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.halo

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He wore a pirate costume for Halloween.

  • Isn't Halloween in October?

  • Are you coming to Tom's Halloween party?

  • Children walk around from door to door on Halloween night.

  • People disguise themselves with a variety of costumes on Halloween.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ハロー — halo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict