Kaori Dict

はいはい

haihai

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. thán từkhẩu ngữ

    1.yeah, yeah; whatever; sure

  2. thán từkhẩu ngữ

    2.yes; sure; gotcha

  3. thán từ

    3.hello

    on phone, as a reply to もしもし

  4. thán từ

    4.giddy-up; gee-up; giddap

    said to a horse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

はいはい — yeah, yeah; whatever; sure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict