Kaori Dict

這い這い

はいはい

haihai

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthường viết bằng kanangôn ngữ trẻ con

    1.crawling (of a baby)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The baby began to crawl.

  • Oh, now I feel the wind blow hi, hi, hi, hi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

這い這い (はいはい) — crawling (of a baby) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict