Kaori Dict

一縷の望み

いちるののぞみ

ichirunonozomi

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.sliver of hope; gleam of hope; ray of hope

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一縷の望み (いちるののぞみ) — sliver of hope; gleam of hope; ray of hope | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict