Kaori Dict

慶雲

けいうん

keiun

Âm Hán-Việt: KHÁNH VÂN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.auspicious cloud

  2. danh từ

    2.Keiun era (704.5.10-708.1.11); Kyōun era

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慶雲 (けいうん) — auspicious cloud | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict