慶雲
けいうん
keiun
Âm Hán-Việt: KHÁNH VÂN
Cách viết khác: 景雲・卿雲 · Cách đọc khác: きょううん
意味Nghĩa
- danh từ
1.auspicious cloud
- danh từ
2.Keiun era (704.5.10-708.1.11); Kyōun era
けいうん
keiun
Âm Hán-Việt: KHÁNH VÂN
Cách viết khác: 景雲・卿雲 · Cách đọc khác: きょううん
1.auspicious cloud
2.Keiun era (704.5.10-708.1.11); Kyōun era