Kaori Dict

治暦

じりゃく

jiryaku

Âm Hán-Việt: TRỊ LỊCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Jiryaku era (1065.8.2-1069.4.13); Chiryaku era

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

治暦 (じりゃく) — Jiryaku era (1065.8.2-1069.4.13); Chiryaku era | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict