Kaori Dict

嘉応

かおう

kaou

Âm Hán-Việt: GIA ƯNG

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Kaō era (1169.4.8-1171.4.21)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘉応 (かおう) — Kaō era (1169.4.8-1171.4.21) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict