Kaori Dict

Ưng · Ứng

apply · answer · yes · OK

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#266 / 2.501
Bộ thủ
bộ 61
Từ JLPT chứa chữ
14
Pinyin
ying1, ying4
Tiếng Hàn

apply · answer · yes · OK · reply · accept

Từ chứa chữ này · dễ trước

こたえkotae

đáp án; trả lời

N4
おうじるoujiru

đáp ứng; tuân theo

N3
おうえんouenƯNG VIỆN

cổ vũ

N3
いちおうichiouNHẤT ƯNG

tạm thời; sơ qua

N2
おうせつousetsuƯNG TIẾP

tiếp khách; lễ tân; đón tiếp

N2
おうたいoutaiƯNG ĐỐI

xử lý; tiếp nhận; đáp ứng

N2
おうようouyouƯNG DỤNG

ứng dụng; sử dụng thực tiễn; áp dụng

N2
おうずるouzuru

đáp; đáp ứng; phục vụ

N2
おうきゅうoukyuuƯNG CẤP

khẩn cấp; biện pháp tạm

N1
おうぼouboƯNG MỘ

đăng ký; nộp đơn; tham gia

N1
そうおうsououTƯƠNG ƯNG

tương ứng; phù hợp; thích hợp

N1
ふさわしいfusawashii

phù hợp; thích hợp; đáng giá

N1
たいおうtaiouĐỐI ƯNG

đối ứng; phản ứng; thích hợp

N1
てきおうtekiouTHÍCH ƯNG

thích ứng; thích nghi; thích hợp; thích hợp hoá

N1
はんのうhannouPHẢN ƯNG

phản ứng; đáp ứng

N1
こたえるkotaeru

đáp lại; trả lời; đáp ứng yêu cầu

thông dụng
おうしゅうoushuuƯNG THÙ

đáp trả; trả lời; giao lưu lời nói

thông dụng
おうしょうoushouƯNG TRIỆU

đáp trả gọi nhập ngũ; trả lời triệu tập

thông dụng
おうとうoutouƯNG ĐÁP

trả lời; đáp lại; phản hồi

thông dụng
おうぶんoubunƯNG PHÂN

theo khả năng; phù hợp; hợp lý

thông dụng
おうぼしゃouboshaƯNG MỘ GIẢ

người nộp đơn; ứng viên

thông dụng
きょぜつはんのうkyozetsuhannouCỰ TUYỆT PHẢN ƯNG

cự tuyệt phản ứng

thông dụng
こおうkoouHÔ ƯNG

hô ứng; đáp ứng

thông dụng
くちごたえkuchigotae

trả lời lại; lời phản bác

thông dụng
はごたえhagotae

enchewiness; firmness; feel of food while being chewed · challenge (e.g. work, book); toughness

thông dụng
てごたえtegotae

enfeeling in the hands (when striking, poking, etc.); (feeling of) resistance · response (to one's efforts); reaction; (having an) effect (on)

thông dụng
じゅんのうjunnouTHUẬN ƯNG

enadaptation; accommodation; conforming; adjustment · acclimatization; acclimatisation

thông dụng
ふそうおうfusououBẤT TƯƠNG ƯNG

enunsuited; inappropriate; improper; undeserved

thông dụng
おうさつousatsuƯNG TRÁT

enmaking a bid; tendering a bid

thông dụng
ふくはんのうfukuhannouPHÓ PHẢN ƯNG

enside effect (of a vaccine) · side reaction

thông dụng
におうじてnioujite

endepending on; dependent on

ステップおうとうsuteppuoutou

enstep response

いんせいはんのうinseihannouÂM TÍNH PHẢN ƯNG

ennegative reaction (in patient)

おうじてoujite

enin proportion to; according to; depending on

おうえんかouenkaƯNG VIỆN CA

encheering song; supporters' song

おうえんだんouendanƯNG VIỆN ĐOÀN

encheering group; cheering squad

おうえんだんちょうouendanchouƯNG VIỆN ĐOÀN TRƯỞNG

enleader of a cheering group; head cheerleader

おうきゅうこうげきoukyuukougekiƯNG CẤP CÔNG KÍCH

enhasty attack

おうきゅうとかoukyuutokaƯNG CẤP ĐỘ HÀ

enhasty crossing

おうせつセットousetsusetto

enlounge suite

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

応 (Ưng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict