Kaori Dict

応召

おうしょう

oushou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ƯNG TRIỆU

Nghĩa

  1. 1.đáp trả gọi nhập ngũ; trả lời triệu tập
  1. danh từdanh từ + するtự động từmilitary

    1.responding to a call-up for military service; answering a call-up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the First World War, a large proportion of England's young men enlisted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

応召 (おうしょう) — đáp trả gọi nhập ngũ; trả lời triệu tập | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict