Kaori Dict

に応じて

におうじて

nioujite

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.depending on; dependent on

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He sang at our request.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

に応じて (におうじて) — depending on; dependent on | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict