Kaori Dict

嘉永

かえい

kaei

Âm Hán-Việt: GIA VĨNH

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Kaei era (1848.2.28-1854.11.27)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘉永 (かえい) — Kaei era (1848.2.28-1854.11.27) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict