Kaori Dict

村々

むらむら

muramura

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.villages

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We drove through village after village, until we got to our destination.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

村々 (むらむら) — villages | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict