擬する
ぎする
gisuru
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
1.to imitate; to copy; to mimic
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
2.to enter someone as a candidate
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
3.to press (e.g. a weapon against someone's back)
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
4.to compare; to liken