Kaori Dict

落慶

らっけい

rakkei

Âm Hán-Việt: LẠC KHÁNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.celebration of the completion of a temple or shrine's construction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落慶 (らっけい) — celebration of the completion of a temple or shrine's construction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict