Kaori Dict

盲蛇

めくらへび

mekurahebi

Âm Hán-Việt: MANH XÀ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.blind snake (esp. the Brahminy blind snake, Ramphotyphlops braminus); worm snake

  2. cụm từ / thành ngữviết tắt

    2.fools rush in

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Fools rush in where angels fear to tread.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盲蛇 (めくらへび) — blind snake (esp. the Brahminy blind snake, Ramphotyphlops braminus); worm snake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict