Kaori Dict

板状

ばんじょう

banjou

Âm Hán-Việt: BẢN TRẠNG

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.board-shaped; plank-shaped; sheet-shaped

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We call these slabs of the solid-rock layer 'plates'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

板状 (ばんじょう) — board-shaped; plank-shaped; sheet-shaped | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict