Kaori Dict

弛みない

たゆみない

tayuminai

Nghĩa

  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.unslacking; unceasing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was your tireless efforts and devotion that made the event successful.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弛みない (たゆみない) — unslacking; unceasing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict