Kaori Dict

後漢

ごかん

gokan

Âm Hán-Việt: HẬU HÁN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Later Han dynasty (of China; 25-220 CE); Eastern Han dynasty

    esp. ごかん

  2. danh từlịch sử

    2.Later Han dynasty (of China; 947-950 CE)

    esp. こうかん

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後漢 (ごかん) — Later Han dynasty (of China; 25-220 CE); Eastern Han dynasty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict