Kaori Dict

ばら撒き

ばらまき

baramaki

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.broadcasting (seeds); broadcast seeding

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.distributing widely; handing out freely; spending (money) recklessly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ばら撒き (ばらまき) — broadcasting (seeds); broadcast seeding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict