襤褸糞
ぼろくそ
borokuso
Âm Hán-Việt: LAM LŨ PHÂN
Cách viết khác: ぼろ糞・ボロ糞 · Cách đọc khác: ボロクソ
意味Nghĩa
- tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana
1.worthless; shit
- tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana
2.disparaging; demeaning
ぼろくそ
borokuso
Âm Hán-Việt: LAM LŨ PHÂN
Cách viết khác: ぼろ糞・ボロ糞 · Cách đọc khác: ボロクソ
1.worthless; shit
2.disparaging; demeaning