Kaori Dict

どぶ漬け

どぶづけ

dobuzuke

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.vegetables pickled in salted rice-bran paste, esp. with lots of liquid

  2. danh từkhẩu ngữengineering

    2.hot-dip galvanizing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

どぶ漬け (どぶづけ) — vegetables pickled in salted rice-bran paste, esp. with lots of liquid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict