種をまく
たねをまく
tanewomaku
Cách viết khác: 種を蒔く・種を撒く・種を播く
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く
1.to sow seeds
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthành ngữ
2.to sow the seeds of ... (e.g. conflict)
as ...の種をまく
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 農夫は春になると種をまく。
Farmers sow seeds in the spring.