Kaori Dict

種をまく

たねをまく

tanewomaku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く

    1.to sow seeds

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthành ngữ

    2.to sow the seeds of ... (e.g. conflict)

    as ...の種をまく

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Farmers sow seeds in the spring.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

種をまく (たねをまく) — to sow seeds | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict