Kaori Dict

銀賞

ぎんしょう

ginshou

Âm Hán-Việt: NGÂN THƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.silver prize; silver award; silver medal; second-place prize

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銀賞 (ぎんしょう) — silver prize; silver award; silver medal; second-place prize | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict