轟かす
とどろかす
todorokasu
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to make (a thundering sound); to let resound
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to make (one's name, etc.) widely known
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
3.to make (one's heart) pound; to throb; to thump
as 胸を〜