Kaori Dict

詳らか

つまびらか

tsumabiraka

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.detailed; clear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please explain in detail.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詳らか (つまびらか) — detailed; clear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict