Kaori Dict

ほじくり出す

ほじくりだす

hojikuridasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to pick something out (nose, hole, etc.)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to pry (into people's private affairs)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ほじくり出す (ほじくりだす) — to pick something out (nose, hole, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict