Kaori Dict

ゆかた地

ゆかたじ

yukataji

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.yukata cloth material; special light woven material 36-40cm wide for making yukata

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ゆかた地 (ゆかたじ) — yukata cloth material; special light woven material 36-40cm wide for making yukata | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict