Kaori Dict

ネ釜

ネかま

nekama

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từtiếng lóngthường viết bằng kana

    1.male who pretends to be female online; Guy In Real Life; GIRL

    from ネット + オカマ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ネ釜 (ネかま) — male who pretends to be female online; Guy In Real Life; GIRL | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict