Kaori Dict

土壇

どだん

dodan

Âm Hán-Việt: THỔ ĐÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dirt mound

  2. danh từ

    2.dirt walls on the inside of the sunken hearth in a tea room

  3. danh từ

    3.platform made of dirt used to perform executions (decapitations) in the Edo period

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土壇 (どだん) — dirt mound | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict