Kaori Dict

本鈴

ほんれい

honrei

Âm Hán-Việt: BẢN LINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bell signalling that work, class, etc. has formally begun

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bing-bong ... bing-bong ... "Oh-oh. The class bell!"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本鈴 (ほんれい) — bell signalling that work, class, etc. has formally begun | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict