Kaori Dict

耳触り

みみざわり

mimizawari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.feeling one gets from listening to something

    not to be confused with 耳障り

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The mayor and his companion have been uttering a lot of claptrap to the citizens for a long time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳触り (みみざわり) — feeling one gets from listening to something | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict