Kaori Dict

ある種

あるしゅ

arushu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.certain; some kind of; some sort of; of sorts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Có một số loài chim không biết bay.

    Some kinds of birds can't fly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ある種 (あるしゅ) — certain; some kind of; some sort of; of sorts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict