Kaori Dict

身だしなみ

みだしなみ

midashinami

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(personal) appearance; (personal) grooming

  2. danh từ

    2.essential skill; required knowledge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Obviously wash your face, but you must also take care of your appearance before assembling here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身だしなみ (みだしなみ) — (personal) appearance; (personal) grooming | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict