金ボタン
きんボタン
kinbotan
Cách viết khác: 金釦
意味Nghĩa
- danh từ
1.brass button; golden button
- danh từkhẩu ngữ
2.boy's school uniform
- danh từkhẩu ngữ
3.male student
きんボタン
kinbotan
Cách viết khác: 金釦
1.brass button; golden button
2.boy's school uniform
3.male student