Kaori Dict

金ボタン

きんボタン

kinbotan

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.brass button; golden button

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.boy's school uniform

  3. danh từkhẩu ngữ

    3.male student

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金ボタン (きんボタン) — brass button; golden button | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict