御する
ぎょする
gyosuru
Cách viết khác: 馭する
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
1.to drive (e.g. horse, carriage)
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
2.to control; to manage
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼は御しやすい男だ。
He is easily led.
ぎょする
gyosuru
Cách viết khác: 馭する
1.to drive (e.g. horse, carriage)
2.to control; to manage
He is easily led.