Kaori Dict

薫物

たきもの

takimono

Âm Hán-Việt: HUÂN VẬT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.incense

  2. danh từ

    2.mixture of fragrant woods, etc. used for making incense

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薫物 (たきもの) — incense | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict